Tỷ giá Franc CFP sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Gourde Haiti cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = HTG
Cập nhật
1
XPF
=
1.22411918
HTG
-0.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = G1.22411918 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = ₣0.81691392 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
G1.22342093
Hiện tại
G1.22411918
Cao nhất
G1.22653987
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.22411918 HTG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.007161 HTG
-0.58%
7 ngày qua
-0.00619 HTG
-0.50%
30 ngày qua
-0.004528 HTG
-0.37%
1 năm qua
-0.04261 HTG
-3.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
1.21941272 Hôm nay
1.22411918 Cao nhất
1.32180731
1.21941272 Hôm nay
1.22411918 Cao nhất
1.32180731
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.04%
Tháng 12
+0.83%
Tháng 1
-1.07%
Tháng 2
-1.57%
Tháng 3
+1.05%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-2.17%
Tháng 6
+1.40%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
-1.19%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.28420067 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.03408172 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.93389403
–
1.3186872
HTG
Năm biến động
+37.95%
2023
Tỷ giá trung bình
1.28420067 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.17562616
–
1.44781253
HTG
Năm biến động
-7.86%
2024
Tỷ giá trung bình
1.19701126 HTG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
1.13308677
–
1.23947745
HTG
XPF giảm giá
-7.43%
2025
Tỷ giá trung bình
1.24032561 HTG
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
1.12103126
–
1.30177394
HTG
Năm biến động
+13.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.24041795 HTG
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
1.21941272
–
1.32180731
HTG
XPF giảm giá
-5.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.