Tỷ giá Forint Hungary sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Forint Hungary đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HUF = MUR

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Rupee Mauritius 0.1458185 MUR
+0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨0.14504136 Hiện tại ₨0.1458185 Cao nhất ₨0.14613998
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HUF sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HUF sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1458185 MUR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000467 MUR
+0.32%
7 ngày qua
+0.001561 MUR
+1.08%
30 ngày qua
-0.000615 MUR
-0.42%
1 năm qua
+0.009145 MUR
+6.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.13492337
Hôm nay
0.1458185
Cao nhất
0.15700813
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.32%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+2.93%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
+6.82%
Tháng 4
+2.80%
Tháng 5
-2.18%
Tháng 6
-1.58%
Tháng 7
+0.92%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
-2.27%
Tháng 10
+1.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HUF sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.14600392 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11966005 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09839035 – 0.14213662 MUR
Năm biến động -12.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12790685 MUR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.11582475 – 0.1363304 MUR
Năm biến động +7.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12644451 MUR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.11574786 – 0.13138957 MUR
Năm biến động -7.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13019528 MUR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.11567386 – 0.14139499 MUR
Năm biến động +19.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14600392 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13492337 – 0.15700813 MUR
Năm biến động +3.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.