Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Franc Rwanda cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = RWF
Cập nhật
1
IDR
=
0.0816714
RWF
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IDR = FRw0.0816714 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = Rp12.24418803 IDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FRw0.081504
Hiện tại
FRw0.0816714
Cao nhất
FRw0.0816714
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IDR/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0816714 RWF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000167 RWF
+0.21%
7 ngày qua
+0.000336 RWF
+0.41%
30 ngày qua
-0.000716 RWF
-0.87%
1 năm qua
-0.005246 RWF
-6.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.08071232 Hôm nay
0.0816714 Cao nhất
0.08765651
0.08071232 Hôm nay
0.0816714 Cao nhất
0.08765651
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.32%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-0.74%
Tháng 3
-2.11%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
-0.80%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
+2.46%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
-1.38%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IDR/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.08701462 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06977371 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06492925
–
0.07275738
RWF
Năm biến động
-3.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07598064 RWF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.06843533
–
0.08195937
RWF
Năm biến động
+18.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08309489 RWF
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.0791594
–
0.0893241
RWF
Năm biến động
+3.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08701462 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0826377
–
0.0897472
RWF
IDR tăng giá
+3.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08241304 RWF
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.08071232
–
0.08765651
RWF
IDR giảm giá
-6.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.