Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = ETB

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Birr Ethiopia 51.6135424 ETB
+0.66% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br51.27627299 Hiện tại Br51.6135424 Cao nhất Br51.72757404
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
51.6135424 ETB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.337269 ETB
+0.66%
7 ngày qua
-0.638488 ETB
-1.22%
30 ngày qua
-1.140461 ETB
-2.16%
1 năm qua
+4.785481 ETB
+10.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
46.61910802
Hôm nay
51.6135424
Cao nhất
57.08170473
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.08%
Tháng 12
+3.94%
Tháng 1
-2.53%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+5.89%
Tháng 4
+7.05%
Tháng 5
-4.58%
Tháng 6
-2.93%
Tháng 7
+4.36%
Tháng 8
-1.39%
Tháng 9
-3.56%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 52.64488648 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.47605252 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.73320561 – 16.23109259 ETB
ILS giảm giá -3.78%
2023
Tỷ giá trung bình 14.86834633 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.62696312 – 15.94167925 ETB
Năm biến động +2.74%
2024
Tỷ giá trung bình 22.2560977 ETB
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
14.85670784 – 35.62276164 ETB
Năm biến động +124.08%
2025
Tỷ giá trung bình 40.46525783 ETB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
34.05523725 – 48.92151943 ETB
Năm biến động +38.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 52.64488648 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
48.70761621 – 57.08170473 ETB
Năm biến động +5.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.