Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = MUR

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Rupee Mauritius 15.0354905 MUR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨15.0354905 Hiện tại ₨15.0354905 Cao nhất ₨15.0354905
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.0354905 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.150371 MUR
-0.99%
30 ngày qua
-0.668524 MUR
-4.26%
1 năm qua
+0.972981 MUR
+6.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
13.95856417
Hôm nay
15.0354905
Cao nhất
16.9066863
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.43%
Tháng 12
+1.29%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
+0.90%
Tháng 3
+6.78%
Tháng 4
+5.81%
Tháng 5
-5.63%
Tháng 6
-2.84%
Tháng 7
+2.41%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-3.23%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.40736524 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.18846806 MUR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
12.22953739 – 14.21434739 MUR
Năm biến động -11.14%
2023
Tỷ giá trung bình 12.25512497 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.87449131 – 13.28203941 MUR
Năm biến động -1.80%
2024
Tỷ giá trung bình 12.48293025 MUR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
11.5482332 – 13.16054974 MUR
Năm biến động +4.84%
2025
Tỷ giá trung bình 13.29530394 MUR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
11.75770719 – 14.51249534 MUR
Năm biến động +12.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.40736524 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.47105788 – 16.9066863 MUR
Năm biến động +3.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.