Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Rwanda cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = RWF

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Franc Rwanda 471.38885497 RWF
+0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FRw468.86524601 Hiện tại FRw471.38885497 Cao nhất FRw472.99162689
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
471.38885497 RWF
2026-11-02
24 giờ qua
+2.523609 RWF
+0.54%
7 ngày qua
-2.024344 RWF
-0.43%
30 ngày qua
-11.841417 RWF
-2.45%
1 năm qua
+26.04423 RWF
+5.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
441.28626888
Hôm nay
471.38885497
Cao nhất
523.03215921
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.38%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
-2.24%
Tháng 2
-0.54%
Tháng 3
+6.33%
Tháng 4
+5.35%
Tháng 5
-5.66%
Tháng 6
-2.70%
Tháng 7
+2.90%
Tháng 8
-1.42%
Tháng 9
-2.44%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 479.6964829 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 308.70452544 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
286.01780088 – 333.99103574 RWF
Năm biến động -7.07%
2023
Tỷ giá trung bình 314.31288184 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
296.39199767 – 350.29588708 RWF
Năm biến động +14.68%
2024
Tỷ giá trung bình 356.13034083 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
334.36846795 – 390.8006832 RWF
Năm biến động +7.91%
2025
Tỷ giá trung bình 416.47615065 RWF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
370.55529474 – 458.02769125 RWF
Năm biến động +20.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 479.6964829 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
456.00622654 – 523.03215921 RWF
Năm biến động +3.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.