Tỷ giá Dinar Iraq sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Dinar Iraq sang Franc Rwanda cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = RWF

Cập nhật
Dinar Iraq 1 IQD = Franc Rwanda 0.97165444 RWF
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw0.97062872 Hiện tại FRw0.97165444 Cao nhất FRw0.97165444
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97165444 RWF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.003922 RWF
-0.40%
7 ngày qua
-0.004944 RWF
-0.51%
30 ngày qua
-0.155788 RWF
-13.82%
1 năm qua
-0.137085 RWF
-12.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.97062872
Hôm nay
0.97165444
Cao nhất
1.13411418
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-1.12%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-13.61%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.09435406 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.70955617 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.63756218 – 0.74391128 RWF
Năm biến động +5.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.85654997 RWF
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.73215687 – 0.96374046 RWF
Năm biến động +30.66%
2024
Tỷ giá trung bình 1.00611559 RWF
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.96179064 – 1.06491877 RWF
IQD tăng giá +9.29%
2025
Tỷ giá trung bình 1.09435406 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.05117357 – 1.11693686 RWF
IQD tăng giá +5.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.04809304 RWF
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.97062872 – 1.13411418 RWF
Năm biến động -12.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.