Tỷ giá Króna Iceland sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Denar Macedonia cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = MKD
Cập nhật
1
ISK
=
0.45281532
MKD
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = ден0.45281532 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = kr2.20840585 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ден0.45088308
Hiện tại
ден0.45281532
Cao nhất
ден0.45281532
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45281532 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001932 MKD
+0.43%
7 ngày qua
+0.000503 MKD
+0.11%
30 ngày qua
+0.003211 MKD
+0.71%
1 năm qua
+0.027917 MKD
+6.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.41254077 Hôm nay
0.45281532 Cao nhất
0.45512903
0.41254077 Hôm nay
0.45281532 Cao nhất
0.45512903
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
+1.25%
Tháng 8
+2.73%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.4457163 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.4331668 MKD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.40377018
–
0.45218317
MKD
ISK giảm giá
-2.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.41326113 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39162279
–
0.43715618
MKD
ISK tăng giá
+0.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.41240803 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40127908
–
0.42765064
MKD
ISK tăng giá
+3.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.42541168 MKD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.41254077
–
0.43689137
MKD
Năm ổn định
-2.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.4457163 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41722444
–
0.45512903
MKD
ISK tăng giá
+8.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.