Tỷ giá Denar Macedonia sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Króna Iceland cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = ISK
Cập nhật
1
MKD
=
2.20749936
ISK
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = kr2.20749936 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = ден0.45300126 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr2.20731806
Hiện tại
kr2.20749936
Cao nhất
kr2.21786986
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.20749936 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.010371 ISK
-0.47%
7 ngày qua
-0.00336 ISK
-0.15%
30 ngày qua
-0.016129 ISK
-0.73%
1 năm qua
-0.146007 ISK
-6.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
2.19717911 Hôm nay
2.20749936 Cao nhất
2.42400282
2.19717911 Hôm nay
2.20749936 Cao nhất
2.42400282
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-1.49%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
-0.39%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
-1.23%
Tháng 8
-2.66%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.42519805 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.31024321 ISK
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
2.21149317
–
2.47665638
ISK
MKD tăng giá
+2.88%
2023
Tỷ giá trung bình
2.42089009 ISK
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
2.28751199
–
2.55347753
ISK
MKD giảm giá
-0.59%
2024
Tỷ giá trung bình
2.42519805 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.33835731
–
2.49203123
ISK
MKD giảm giá
-3.77%
2025
Tỷ giá trung bình
2.35112046 ISK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
2.28889849
–
2.42400282
ISK
Năm ổn định
+2.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.24458735 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.19717911
–
2.39679151
ISK
MKD giảm giá
-7.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.