Tỷ giá Króna Iceland sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = MNT

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Tugrik Mông Cổ 29.56786066 MNT
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮29.55329282 Hiện tại ₮29.56786066 Cao nhất ₮29.69226961
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.56786066 MNT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.046865 MNT
-0.16%
7 ngày qua
+0.079946 MNT
+0.27%
30 ngày qua
+0.050925 MNT
+0.17%
1 năm qua
+1.140387 MNT
+4.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
27.9899203
Hôm nay
29.56786066
Cao nhất
29.95921085
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
+1.81%
Tháng 1
+0.94%
Tháng 2
-2.25%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+2.97%
Tháng 7
+2.08%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 29.43016869 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.08447532 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.35091869 – 24.47474306 MNT
Năm biến động +9.20%
2023
Tỷ giá trung bình 25.13475909 MNT
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
23.51252771 – 26.97998927 MNT
Năm biến động +5.48%
2024
Tỷ giá trung bình 24.84106295 MNT
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
24.29064282 – 25.53852987 MNT
ISK giảm giá -3.73%
2025
Tỷ giá trung bình 27.25303983 MNT
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
23.85378894 – 29.84982992 MNT
Năm biến động +16.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 29.43016869 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.10827624 – 29.95921085 MNT
ISK tăng giá +3.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.