Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Króna Iceland cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = ISK

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Króna Iceland 0.03380661 ISK
+0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.0336788 Hiện tại kr0.03380661 Cao nhất kr0.03384551
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03380661 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000096 ISK
+0.28%
7 ngày qua
-0.000033 ISK
-0.10%
30 ngày qua
-0.000072 ISK
-0.21%
1 năm qua
-0.001371 ISK
-3.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03337872
Hôm nay
0.03380661
Cao nhất
0.03572715
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-1.78%
Tháng 1
-0.93%
Tháng 2
+2.30%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.88%
Tháng 7
-2.04%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04335072 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MNT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04335072 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04085845 – 0.04683639 ISK
Năm biến động -8.43%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03983194 ISK
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.03706451 – 0.04253052 ISK
Năm biến động -5.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0402606 ISK
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.03915652 – 0.04116812 ISK
MNT tăng giá +3.88%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03687509 ISK
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.03350103 – 0.04192206 ISK
Năm biến động -14.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0339857 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03337872 – 0.03557671 ISK
MNT giảm giá -3.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.