Tỷ giá Króna Iceland sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = MVR

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Rufiyaa Maldives 0.12713405 MVR
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Rf0.12684188 Hiện tại Rf0.12713405 Cao nhất Rf0.12746969
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12713405 MVR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000318 MVR
+0.25%
7 ngày qua
-0.000056 MVR
-0.04%
30 ngày qua
+0.00034 MVR
+0.27%
1 năm qua
+0.005095 MVR
+4.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.1203313
Hôm nay
0.12713405
Cao nhất
0.12864195
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.87%
Tháng 12
+2.51%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
-2.13%
Tháng 3
+1.66%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-1.60%
Tháng 6
+2.30%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.12653267 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11426687 MVR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.10377549 – 0.12451675 MVR
Năm biến động -8.28%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11157888 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10593513 – 0.11807776 MVR
ISK tăng giá +4.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11165384 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10318367 – 0.11504676 MVR
ISK giảm giá -2.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12034918 MVR
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.10817742 – 0.12763136 MVR
Năm biến động +11.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12653267 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12166312 – 0.12864195 MVR
ISK tăng giá +3.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.