Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Króna Iceland cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = ISK

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Króna Iceland 7.87128072 ISK
+0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr7.84500228 Hiện tại kr7.87128072 Cao nhất kr7.88383163
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.87128072 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.018489 ISK
+0.24%
7 ngày qua
-0.01423 ISK
-0.18%
30 ngày qua
-0.015524 ISK
-0.20%
1 năm qua
-0.322812 ISK
-3.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.77351383
Hôm nay
7.87128072
Cao nhất
8.31038961
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.84%
Tháng 12
-2.45%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
+2.18%
Tháng 3
-1.63%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.63%
Tháng 6
-2.25%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 8.96875971 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.77299687 ISK
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
8.03104787 – 9.63618677 ISK
Năm biến động +9.03%
2023
Tỷ giá trung bình 8.96875971 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.4689956 – 9.43973941 ISK
MVR giảm giá -4.00%
2024
Tỷ giá trung bình 8.95707395 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
8.69211778 – 9.69145624 ISK
MVR tăng giá +2.31%
2025
Tỷ giá trung bình 8.32958256 ISK
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
7.83506494 – 9.24407294 ISK
Năm biến động -10.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.90354045 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.77351383 – 8.21941748 ISK
MVR giảm giá -2.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.