Tỷ giá Króna Iceland sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Rial Qatar cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = QAR

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Rial Qatar 0.02999678 QAR
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ﷼0.029826 Hiện tại ﷼0.02999678 Cao nhất ﷼0.03008808
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang QAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02999678 QAR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000037 QAR
+0.12%
7 ngày qua
+0.000022 QAR
+0.07%
30 ngày qua
+0.00011 QAR
+0.37%
1 năm qua
+0.001508 QAR
+5.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02839914
Hôm nay
0.02999678
Cao nhất
0.03034978
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.51%
Tháng 12
+2.47%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
-2.02%
Tháng 3
+2.00%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
-1.90%
Tháng 6
+2.20%
Tháng 7
+2.24%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.83%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang QAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0298622 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0269945 QAR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.02450367 – 0.02934161 QAR
Năm biến động -8.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02644721 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02513166 – 0.02797835 QAR
ISK tăng giá +4.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02640646 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02564069 – 0.02703473 QAR
Năm ổn định -2.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02847467 QAR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.02560118 – 0.03022182 QAR
Năm biến động +10.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0298622 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02868764 – 0.03034978 QAR
ISK tăng giá +3.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.