Tỷ giá Rial Qatar sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Króna Iceland cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = ISK

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Króna Iceland 33.30124027 ISK
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr33.30124027 Hiện tại kr33.30124027 Cao nhất kr33.52779288
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.30124027 ISK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.066157 ISK
-0.20%
7 ngày qua
-0.082256 ISK
-0.25%
30 ngày qua
-0.139256 ISK
-0.42%
1 năm qua
-1.800777 ISK
-5.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
32.94916845
Hôm nay
33.30124027
Cao nhất
35.21233329
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.49%
Tháng 12
-2.41%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
+2.06%
Tháng 3
-1.96%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
+1.94%
Tháng 6
-2.15%
Tháng 7
-2.19%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 37.87293165 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · QAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 37.13125155 ISK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
34.08129635 – 40.81021697 ISK
Năm biến động +9.07%
2023
Tỷ giá trung bình 37.83750801 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
35.74192587 – 39.79044582 ISK
QAR giảm giá -4.00%
2024
Tỷ giá trung bình 37.87293165 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.98945757 – 39.00051267 ISK
Năm ổn định +2.59%
2025
Tỷ giá trung bình 35.2076989 ISK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
33.08867321 – 39.06069761 ISK
Năm biến động -9.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 33.49046886 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.94916845 – 34.85822155 ISK
QAR giảm giá -3.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.