Tỷ giá Króna Iceland sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = SAR

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Riyal Ả Rập Xê-út 0.03092705 SAR
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ﷼0.03086666 Hiện tại ﷼0.03092705 Cao nhất ﷼0.031058
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03092705 SAR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00006 SAR
+0.19%
7 ngày qua
+0.000245 SAR
+0.80%
30 ngày qua
+0.000227 SAR
+0.74%
1 năm qua
+0.001221 SAR
+4.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02928566
Hôm nay
0.03092705
Cao nhất
0.03141704
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.54%
Tháng 12
+2.46%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
-1.78%
Tháng 3
+1.53%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
+1.99%
Tháng 7
+2.81%
Tháng 8
+0.41%
Tháng 9
-0.80%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03074283 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02781684 SAR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.02529641 – 0.03023261 SAR
Năm biến động -8.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02723264 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02588652 – 0.02876285 SAR
ISK tăng giá +3.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02719975 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02641042 – 0.0278192 SAR
Năm ổn định -2.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02931972 SAR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.02632973 – 0.03111823 SAR
Năm biến động +10.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03074283 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02944305 – 0.03141704 SAR
ISK tăng giá +3.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.