Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Króna Iceland cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = ISK

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Króna Iceland 32.32618929 ISK
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr32.20579407 Hiện tại kr32.32618929 Cao nhất kr32.3974197
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
32.32618929 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.031018 ISK
-0.10%
7 ngày qua
-0.271561 ISK
-0.83%
30 ngày qua
-0.246761 ISK
-0.76%
1 năm qua
-1.664679 ISK
-4.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
31.8298599
Hôm nay
32.32618929
Cao nhất
34.14640863
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.52%
Tháng 12
-2.40%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
+1.81%
Tháng 3
-1.51%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
-1.95%
Tháng 7
-2.73%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
+0.81%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 36.76826393 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 36.03111227 ISK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
33.07687141 – 39.53130699 ISK
Năm biến động +8.93%
2023
Tỷ giá trung bình 36.74601548 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
34.76706493 – 38.63014159 ISK
SAR giảm giá -3.76%
2024
Tỷ giá trung bình 36.76826393 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.94639604 – 37.86384266 ISK
Năm ổn định +2.14%
2025
Tỷ giá trung bình 34.19310944 ISK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
32.13550609 – 37.97988749 ISK
Năm biến động -9.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.53106861 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
31.8298599 – 33.96387324 ISK
SAR giảm giá -3.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.