Tỷ giá Króna Iceland sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = TMT

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Manat Turkmenistan 0.02878527 TMT
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T0.02873328 Hiện tại T0.02878527 Cao nhất T0.02927026
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02878527 TMT
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000016 TMT
+0.05%
7 ngày qua
-0.000149 TMT
-0.52%
30 ngày qua
+0.00008 TMT
+0.28%
1 năm qua
+0.000791 TMT
+2.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02735444
Hôm nay
0.02878527
Cao nhất
0.02927026
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.90%
Tháng 12
+2.15%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-1.98%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
-1.71%
Tháng 6
+2.53%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
+0.62%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02870735 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02596868 TMT
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.02355475 – 0.02958951 TMT
Năm biến động -8.57%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02544048 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0242236 – 0.02691305 TMT
ISK tăng giá +4.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0254034 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02433724 – 0.02603085 TMT
Năm ổn định -2.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02740165 TMT
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.02464002 – 0.02912138 TMT
Năm biến động +10.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02870735 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02756123 – 0.02927026 TMT
Năm ổn định +2.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.