Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Króna Iceland cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = ISK
Cập nhật
1
TMT
=
34.76867077
ISK
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = kr34.76867077 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = T0.02876153 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr34.63141868
Hiện tại
kr34.76867077
Cao nhất
kr35.21117594
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.76867077 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.153654 ISK
+0.44%
7 ngày qua
-0.020206 ISK
-0.06%
30 ngày qua
-0.068472 ISK
-0.20%
1 năm qua
-1.194292 ISK
-3.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
34.16437063 Hôm nay
34.76867077 Cao nhất
36.55714286
34.16437063 Hôm nay
34.76867077 Cao nhất
36.55714286
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.86%
Tháng 12
-2.11%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.02%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
+1.73%
Tháng 6
-2.46%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
+0.87%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 39.36889395 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
38.60009023 ISK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
33.79575597
–
42.45428571
ISK
Năm biến động
+9.37%
2023
Tỷ giá trung bình
39.33467669 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
37.15669516
–
41.28205128
ISK
TMT giảm giá
-4.27%
2024
Tỷ giá trung bình
39.36889395 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.41595442
–
41.08928571
ISK
Năm ổn định
+2.31%
2025
Tỷ giá trung bình
36.58736496 ISK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
34.33903134
–
40.58437721
ISK
Năm biến động
-9.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
34.83857798 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.16437063
–
36.28285714
ISK
Năm ổn định
-2.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.