Tỷ giá Króna Iceland sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = VUV

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Vatu Vanuatu 0.97321062 VUV
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất VT0.97249138 Hiện tại VT0.97321062 Cao nhất VT0.97682283
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97321062 VUV
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000959 VUV
+0.10%
7 ngày qua
+0.00303 VUV
+0.31%
30 ngày qua
+0.001916 VUV
+0.20%
1 năm qua
+0.015413 VUV
+1.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.94014489
Hôm nay
0.97321062
Cao nhất
1.00605457
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
+1.72%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-2.75%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+2.13%
Tháng 7
+1.27%
Tháng 8
+0.31%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.97202971 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.8648331 VUV
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.81554374 – 0.91864137 VUV
Năm biến động -4.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.86126089 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.81465839 – 0.91220578 VUV
ISK tăng giá +4.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.86062412 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.83589383 – 0.88046574 VUV
Năm ổn định -2.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.93531178 VUV
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.83342246 – 1.0083409 VUV
Năm biến động +13.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.97202971 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.94014489 – 1.00605457 VUV
Năm ổn định -0.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.