Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Króna Iceland cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = ISK
Cập nhật
1
VUV
=
1.02854007
ISK
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = kr1.02854007 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = VT0.97225187 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr1.02533142
Hiện tại
kr1.02854007
Cao nhất
kr1.02854007
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.02854007 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000422 ISK
+0.04%
7 ngày qua
-0.002195 ISK
-0.21%
30 ngày qua
-0.001013 ISK
-0.10%
1 năm qua
-0.015522 ISK
-1.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.99398186 Hôm nay
1.02854007 Cao nhất
1.06366583
0.99398186 Hôm nay
1.02854007 Cao nhất
1.06366583
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-1.69%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
+2.83%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.08%
Tháng 7
-1.26%
Tháng 8
-0.31%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.16204912 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.1571351 ISK
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1.08856409
–
1.2261758
ISK
Năm biến động
+4.57%
2023
Tỷ giá trung bình
1.16202647 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.09624387
–
1.22750839
ISK
VUV giảm giá
-4.55%
2024
Tỷ giá trung bình
1.16204912 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.13576254
–
1.19632419
ISK
Năm ổn định
+2.31%
2025
Tỷ giá trung bình
1.07241195 ISK
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.99172809
–
1.19987167
ISK
Năm biến động
-12.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.02883494 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.99398186
–
1.06366583
ISK
Năm ổn định
+0.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.