Tỷ giá Króna Iceland sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Franc CFP cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = XPF

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Franc CFP 0.8760489 XPF
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₣0.8756639 Hiện tại ₣0.8760489 Cao nhất ₣0.87650904
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8760489 XPF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00023 XPF
-0.03%
7 ngày qua
+0.00112 XPF
+0.13%
30 ngày qua
+0.00602 XPF
+0.69%
1 năm qua
+0.061108 XPF
+7.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.80067404
Hôm nay
0.8760489
Cao nhất
0.88144706
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.55%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-0.46%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
+1.28%
Tháng 8
+2.65%
Tháng 9
+0.41%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.86435921 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.83919433 XPF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.77978821 – 0.87550889 XPF
Năm biến động -2.77%
2023
Tỷ giá trung bình 0.80036266 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.75953838 – 0.83977676 XPF
ISK tăng giá +0.92%
2024
Tỷ giá trung bình 0.79946169 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.77732822 – 0.82923262 XPF
ISK tăng giá +4.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.82482515 XPF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.80067404 – 0.84401336 XPF
Năm ổn định -2.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.86435921 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.80904967 – 0.88144706 XPF
ISK tăng giá +8.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.