Tỷ giá Franc CFP sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Króna Iceland cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = ISK
Cập nhật
1
XPF
=
1.14180006
ISK
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = kr1.14180006 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = ₣0.87581008 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr1.14088955
Hiện tại
kr1.14180006
Cao nhất
kr1.14189562
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.14180006 ISK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000373 ISK
+0.03%
7 ngày qua
-0.000927 ISK
-0.08%
30 ngày qua
-0.007383 ISK
-0.64%
1 năm qua
-0.085283 ISK
-6.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
1.13449809 Hôm nay
1.14180006 Cao nhất
1.24894771
1.13449809 Hôm nay
1.14180006 Cao nhất
1.24894771
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+0.46%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
-1.27%
Tháng 8
-2.59%
Tháng 9
-0.41%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.25106303 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.19249457 ISK
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.14219286
–
1.28239948
ISK
Năm biến động
+2.85%
2023
Tỷ giá trung bình
1.25002768 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.19079266
–
1.31658916
ISK
XPF giảm giá
-0.91%
2024
Tỷ giá trung bình
1.25106303 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.20593422
–
1.28645786
ISK
XPF giảm giá
-4.13%
2025
Tỷ giá trung bình
1.21260574 ISK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.18481537
–
1.24894771
ISK
Năm ổn định
+2.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.15753267 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.13449809
–
1.23601806
ISK
XPF giảm giá
-7.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.