Tỷ giá Jersey Pound sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = ETB

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Birr Ethiopia 221.03178634 ETB
+0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br219.71286678 Hiện tại Br221.03178634 Cao nhất Br221.4506422
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
221.03178634 ETB
2026-11-05
24 giờ qua
+0.706094 ETB
+0.32%
7 ngày qua
+3.185293 ETB
+1.46%
30 ngày qua
+5.470077 ETB
+2.54%
1 năm qua
+20.939992 ETB
+10.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
200.09179483
Hôm nay
221.03178634
Cao nhất
222.88246989
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.63%
Tháng 12
+2.45%
Tháng 1
-2.56%
Tháng 2
-1.03%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
+0.93%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
+1.10%
Tháng 7
+2.62%
Tháng 8
-1.65%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
+2.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 215.78996687 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JEP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 64.17416554 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
56.38474245 – 69.15085468 ETB
Năm biến động -2.41%
2023
Tỷ giá trung bình 68.10607884 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
63.61329536 – 72.01465144 ETB
Năm biến động +10.64%
2024
Tỷ giá trung bình 105.63687476 ETB
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
70.1263827 – 162.18614194 ETB
Năm biến động +122.72%
2025
Tỷ giá trung bình 183.4227773 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
152.54749937 – 210.32664752 ETB
Năm biến động +30.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 215.78996687 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
204.26293849 – 222.88246989 ETB
JEP tăng giá +5.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.