Tỷ giá Đô la Jamaica sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Franc Congo cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = CDF
Cập nhật
1
JMD
=
14.56461195
CDF
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JMD = FC14.56461195 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = J$0.06865957 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC14.56461195
Hiện tại
FC14.56461195
Cao nhất
FC14.56480151
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.56461195 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00019 CDF
7 ngày qua
-0.038065 CDF
-0.26%
30 ngày qua
-0.029586 CDF
-0.20%
1 năm qua
+0.260401 CDF
+1.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
13.23056634 Hôm nay
14.56461195 Cao nhất
14.83325317
13.23056634 Hôm nay
14.56461195 Cao nhất
14.83325317
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.58%
Tháng 12
+3.01%
Tháng 1
-4.75%
Tháng 2
+3.79%
Tháng 3
+1.77%
Tháng 4
-1.87%
Tháng 5
+1.54%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
+1.03%
Tháng 9
-0.22%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 18.004081 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.15756374 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.07419285
–
13.69658975
CDF
Năm biến động
+2.90%
2023
Tỷ giá trung bình
15.16378449 CDF
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
13.21841401
–
17.99920369
CDF
Năm biến động
+31.22%
2024
Tỷ giá trung bình
18.004081 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.09548594
–
18.43705476
CDF
JMD tăng giá
+3.48%
2025
Tỷ giá trung bình
17.13720775 CDF
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
13.23056634
–
18.47048893
CDF
Năm biến động
-21.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.55492001 CDF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
13.62950077
–
14.83325317
CDF
Năm ổn định
+1.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.