Tỷ giá Đô la Jamaica sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Franc Comoros cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = KMF

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Franc Comoros 2.78250497 KMF
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CF2.7798168 Hiện tại CF2.78250497 Cao nhất CF2.78312351
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.78250497 KMF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002688 KMF
+0.10%
7 ngày qua
+0.009685 KMF
+0.35%
30 ngày qua
+0.01379 KMF
+0.50%
1 năm qua
+0.135832 KMF
+5.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.61427957
Hôm nay
2.78250497
Cao nhất
2.79128032
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
+0.26%
Tháng 1
+1.97%
Tháng 2
+1.15%
Tháng 3
-0.23%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
+2.08%
Tháng 6
-1.60%
Tháng 7
-0.85%
Tháng 8
+2.14%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.0479628 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.0479628 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.73037893 – 3.3805026 KMF
Năm biến động +7.42%
2023
Tỷ giá trung bình 2.95678244 KMF
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
2.83057074 – 3.08818519 KMF
JMD giảm giá -5.20%
2024
Tỷ giá trung bình 2.91102777 KMF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
2.79965185 – 3.04155179 KMF
JMD tăng giá +5.86%
2025
Tỷ giá trung bình 2.74618748 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.5868657 – 3.07917847 KMF
Năm biến động -13.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.74975548 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.62565276 – 2.79128032 KMF
JMD tăng giá +5.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.