Tỷ giá Đô la Jamaica sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Đô la Liberia cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = LRD

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Đô la Liberia 1.07247615 LRD
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $1.07179323 Hiện tại $1.07247615 Cao nhất $1.07442124
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.07247615 LRD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001207 LRD
+0.11%
7 ngày qua
+0.004027 LRD
+0.38%
30 ngày qua
-0.007595 LRD
-0.70%
1 năm qua
-0.06664 LRD
-5.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.06797477
Hôm nay
1.07247615
Cao nhất
1.20115961
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.33%
Tháng 12
+5.52%
Tháng 1
+1.13%
Tháng 2
-1.48%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-1.00%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
-5.18%
Tháng 9
-1.24%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.2241648 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.99648007 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.94239204 – 1.03892456 LRD
JMD tăng giá +8.03%
2023
Tỷ giá trung bình 1.13373876 LRD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.98614337 – 1.2199895 LRD
Năm biến động +19.56%
2024
Tỷ giá trung bình 1.2241648 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.12902709 – 1.27298641 LRD
Năm biến động -3.18%
2025
Tỷ giá trung bình 1.2137886 LRD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
1.1009842 – 1.27781741 LRD
Năm biến động -4.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.09374511 LRD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.06797477 – 1.20115961 LRD
Năm biến động -4.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.