Tỷ giá Đô la Jamaica sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Franc Rwanda cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = RWF

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Franc Rwanda 9.27286606 RWF
-0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw9.27286606 Hiện tại FRw9.27286606 Cao nhất FRw9.32464574
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.27286606 RWF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.034458 RWF
-0.37%
7 ngày qua
-0.027168 RWF
-0.29%
30 ngày qua
-0.082234 RWF
-0.88%
1 năm qua
+0.229804 RWF
+2.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.02440334
Hôm nay
9.27286606
Cao nhất
9.39195614
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.18%
Tháng 12
+1.04%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
-1.45%
Tháng 3
+0.98%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.30021678 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.75171764 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.0782764 – 7.06576724 RWF
Năm biến động +7.01%
2023
Tỷ giá trung bình 7.51766257 RWF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
6.98950083 – 8.15024497 RWF
Năm biến động +15.01%
2024
Tỷ giá trung bình 8.42650895 RWF
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
8.09417247 – 8.95368929 RWF
JMD tăng giá +8.18%
2025
Tỷ giá trung bình 9.00795558 RWF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
8.79282007 – 9.26048929 RWF
JMD tăng giá +4.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.30021678 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.1463671 – 9.39195614 RWF
Năm ổn định +1.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.