Tỷ giá Dinar Jordan sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = ETB

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Birr Ethiopia 231.41311001 ETB
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br230.25350635 Hiện tại Br231.41311001 Cao nhất Br231.53773766
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
231.41311001 ETB
2026-11-05
24 giờ qua
-0.124643 ETB
-0.05%
7 ngày qua
+0.301946 ETB
+0.13%
30 ngày qua
+1.070374 ETB
+0.46%
1 năm qua
+15.154519 ETB
+7.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
215.90729196
Hôm nay
231.41311001
Cao nhất
231.6496079
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+1.89%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
+1.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 228.20373623 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JOD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 73.25236772 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
69.3034405 – 75.7165332 ETB
JOD tăng giá +9.14%
2023
Tỷ giá trung bình 77.18919718 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
74.7816932 – 79.53117 ETB
JOD tăng giá +5.09%
2024
Tỷ giá trung bình 116.22568697 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
78.78681421 – 180.37795967 ETB
Năm biến động +126.64%
2025
Tỷ giá trung bình 195.92962243 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
176.2691514 – 220.0317842 ETB
Năm biến động +21.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 228.20373623 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
217.3254598 – 231.6496079 ETB
JOD tăng giá +5.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.