Tỷ giá Dinar Jordan sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Dinar Jordan sang Đô la Liberia cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = LRD
Cập nhật
1
JOD
=
239.7372567
LRD
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JOD = $239.7372567 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = د.ا0.00417123 JOD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$239.68869535
Hiện tại
$239.7372567
Cao nhất
$239.7372567
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JOD/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
239.7372567 LRD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.554179 LRD
-0.23%
7 ngày qua
+0.369633 LRD
+0.15%
30 ngày qua
-0.951093 LRD
-0.40%
1 năm qua
-18.025107 LRD
-6.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
239.36762341 Hôm nay
239.7372567 Cao nhất
264.38615656
239.36762341 Hôm nay
239.7372567 Cao nhất
264.38615656
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-4.98%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JOD/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 272.30003781 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JOD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
215.59002648 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
204.63198816
–
217.85562385
LRD
JOD tăng giá
+6.41%
2023
Tỷ giá trung bình
246.3660159 LRD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
216.58575634
–
265.60739572
LRD
Năm biến động
+21.94%
2024
Tỷ giá trung bình
269.98743497 LRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
252.39698816
–
282.36875794
LRD
JOD giảm giá
-2.31%
2025
Tỷ giá trung bình
272.30003781 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
248.54820874
–
285.01708263
LRD
Năm biến động
-3.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
244.34729238 LRD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
239.36762341
–
264.38615656
LRD
JOD giảm giá
-4.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.