Tỷ giá Dinar Jordan sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = MUR

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Rupee Mauritius 66.69957546 MUR
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨66.68547391 Hiện tại ₨66.69957546 Cao nhất ₨66.69957546
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
66.69957546 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.0141 MUR
+0.02%
7 ngày qua
+0.18336 MUR
+0.28%
30 ngày qua
-1.212976 MUR
-1.79%
1 năm qua
+2.172075 MUR
+3.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
63.59661495
Hôm nay
66.69957546
Cao nhất
68.49083639
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 66.73032734 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 62.39553878 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
60.08462764 – 65.43682228 MUR
Năm ổn định +0.80%
2023
Tỷ giá trung bình 63.59145904 MUR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
61.40269703 – 66.46461799 MUR
Năm ổn định +0.43%
2024
Tỷ giá trung bình 65.15145842 MUR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
59.62758922 – 67.35788264 MUR
Năm biến động +6.04%
2025
Tỷ giá trung bình 64.55969031 MUR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
61.63823488 – 67.02847759 MUR
Năm ổn định -1.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 66.73032734 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
63.59661495 – 68.49083639 MUR
Năm ổn định +2.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.