10,000,000 Yên Nhật sang Nakfa Eritrea

Trang này quy đổi 10,000,000 Yên Nhật sang Nakfa Eritrea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả quy đổi bên dưới và theo dõi giá trị thay đổi theo thời gian qua các biểu đồ lịch sử.

Quy đổi 10,000,000 JPY sang ERN

Cập nhật
Yên Nhật 10,000,000 JPY = Nakfa Eritrea 946,580.99 ERN
−4,640 ERN · 24 giờ qua (−0.49%)
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk946,410.39 Hiện tại Nfk946,580.99 Cao nhất Nfk949,733.76
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 10,000,000 JPY sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Giá trị hiện tại
946,580.99 ERN
2026-11-07
24 giờ qua
−4,640 ERN
−0.49%
7 ngày qua
−5,320 ERN
−0.56%
30 ngày qua
−2,740 ERN
−0.29%
1 năm qua
−30,330 ERN
−3.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
915,443.53
Hôm nay
946,580.99
Cao nhất
984,875.59
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11