Tỷ giá Yên Nhật sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = MUR
Cập nhật
1
JPY
=
0.30003795
MUR
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = ₨0.30003795 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = ¥3.33291176 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.30003795
Hiện tại
₨0.30003795
Cao nhất
₨0.30003795
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30003795 MUR
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000029 MUR
-0.01%
7 ngày qua
-0.000603 MUR
-0.20%
30 ngày qua
-0.004469 MUR
-1.47%
1 năm qua
+0.003114 MUR
+1.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.28801083 Hôm nay
0.30003795 Cao nhất
0.30764262
0.28801083 Hôm nay
0.30003795 Cao nhất
0.30764262
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
-0.50%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
+1.76%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
-2.14%
Tháng 6
+2.92%
Tháng 7
-1.24%
Tháng 8
+3.21%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.33855137 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.33855137 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29560158
–
0.38602562
MUR
Năm biến động
-11.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.3217705 MUR
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.2914183
–
0.35579097
MUR
Năm biến động
-6.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.3051926 MUR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.28641476
–
0.32660228
MUR
Năm biến động
-5.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30612108 MUR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.29230721
–
0.32078092
MUR
Năm ổn định
-1.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.29947152 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28801083
–
0.30764262
MUR
Năm ổn định
+1.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.