Tỷ giá Shilling Kenya sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Shilling Kenya sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Shilling Kenya đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KES = MUR
Cập nhật
1
KES
=
0.36242594
MUR
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KES = ₨0.36242594 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = KSh2.75918442 KES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.36216718
Hiện tại
₨0.36242594
Cao nhất
₨0.36409824
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KES sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KES/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KES sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36242594 MUR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001532 MUR
-0.42%
7 ngày qua
-0.00342 MUR
-0.93%
30 ngày qua
-0.008159 MUR
-2.20%
1 năm qua
+0.00627 MUR
+1.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.34970633 Hôm nay
0.36242594 Cao nhất
0.375507
0.34970633 Hôm nay
0.36242594 Cao nhất
0.375507
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.31%
Tháng 12
-1.70%
Tháng 1
+3.00%
Tháng 2
+0.54%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+1.20%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KES/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KES sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.37529277 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.37529277 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.35368199
–
0.39457749
MUR
KES giảm giá
-7.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.32426935 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27961786
–
0.36984626
MUR
Năm biến động
-21.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.34479908 MUR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.27223243
–
0.36728042
MUR
Năm biến động
+28.98%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35410042 MUR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.33750078
–
0.36848592
MUR
Năm ổn định
-1.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.36488864 MUR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.34970633
–
0.375507
MUR
Năm ổn định
+1.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.