Tỷ giá Franc Comoros sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Franc Burundi cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = BIF
Cập nhật
1
KMF
=
6.77318384
BIF
-0.82% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = FBu6.77318384 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = CF0.14764105 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FBu6.77318384
Hiện tại
FBu6.77318384
Cao nhất
FBu6.81817581
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.77318384 BIF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.055664 BIF
-0.82%
7 ngày qua
-0.025155 BIF
-0.37%
30 ngày qua
-0.109498 BIF
-1.59%
1 năm qua
-0.151487 BIF
-2.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
6.74426893 Hôm nay
6.77318384 Cao nhất
7.19711693
6.74426893 Hôm nay
6.77318384 Cao nhất
7.19711693
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
+1.36%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
-2.53%
Tháng 3
+1.35%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+2.10%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
-2.07%
Tháng 9
-1.38%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.87271122 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.37652207 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.0108644
–
4.67399375
BIF
Năm biến động
-2.75%
2023
Tỷ giá trung bình
5.59660429 BIF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
4.42064348
–
6.46850827
BIF
Năm biến động
+42.65%
2024
Tỷ giá trung bình
6.3383937 BIF
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
6.16416283
–
6.57017949
BIF
KMF giảm giá
-3.01%
2025
Tỷ giá trung bình
6.78454552 BIF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
6.08473199
–
7.15069998
BIF
Năm biến động
+13.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.87271122 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.74426893
–
7.19711693
BIF
KMF giảm giá
-3.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.