Tỷ giá Franc Burundi sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Franc Comoros cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = KMF

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Franc Comoros 0.14689499 KMF
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CF0.14643758 Hiện tại CF0.14689499 Cao nhất CF0.14700001
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14689499 KMF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000611 KMF
+0.42%
7 ngày qua
-0.0002 KMF
-0.14%
30 ngày qua
+0.00139 KMF
+0.96%
1 năm qua
+0.00248 KMF
+1.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.13894453
Hôm nay
0.14689499
Cao nhất
0.14827404
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.11%
Tháng 12
-1.34%
Tháng 1
+1.30%
Tháng 2
+2.60%
Tháng 3
-1.33%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-2.06%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
+2.11%
Tháng 9
+1.40%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.2288344 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.2288344 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21394979 – 0.24932281 KMF
Năm biến động +2.83%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18287814 KMF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.15459515 – 0.22621141 KMF
Năm biến động -29.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15780238 KMF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.15220284 – 0.16222803 KMF
BIF tăng giá +3.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14770986 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13984645 – 0.16434578 KMF
Năm biến động -11.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14551414 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13894453 – 0.14827404 KMF
BIF tăng giá +3.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.