Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Brunei cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = BND

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Đô la Brunei 0.00290586 BND
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00290586 Hiện tại $0.00290586 Cao nhất $0.00291544
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00290586 BND
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000003 BND
-0.10%
7 ngày qua
-0.000004 BND
-0.13%
30 ngày qua
-0.00001 BND
-0.34%
1 năm qua
-0.00016 BND
-5.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00289336
Hôm nay
0.00290586
Cao nhất
0.00309951
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-0.64%
Tháng 3
+0.59%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
-1.99%
Tháng 9
-1.47%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.0029959 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00295382 BND
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.0027975 – 0.0031354 BND
Năm biến động -5.83%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00294781 BND
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00286794 – 0.00302805 BND
Năm ổn định +1.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00293586 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00284232 – 0.00299343 BND
KMF giảm giá -3.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0029959 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00282853 – 0.00309951 BND
KMF tăng giá +6.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00293731 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00289336 – 0.00307605 BND
KMF giảm giá -5.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.