Tỷ giá Đô la Brunei sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Franc Comoros cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = KMF

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Franc Comoros 343.29369966 KMF
-0.67% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CF343.29369966 Hiện tại CF343.29369966 Cao nhất CF345.61916846
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
343.29369966 KMF
2026-11-02
24 giờ qua
-2.325469 KMF
-0.67%
7 ngày qua
-0.339393 KMF
-0.10%
30 ngày qua
+1.00524 KMF
+0.29%
1 năm qua
+14.875028 KMF
+4.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
322.63133846
Hôm nay
343.29369966
Cao nhất
345.61916846
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+0.64%
Tháng 3
-0.59%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+2.03%
Tháng 9
+1.49%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 340.65938473 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 338.87769766 KMF
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
318.93857909 – 357.46173911 KMF
Năm biến động +6.20%
2023
Tỷ giá trung bình 339.28227187 KMF
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
330.24529605 – 348.68271533 KMF
Năm ổn định -1.93%
2024
Tỷ giá trung bình 340.65938473 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
334.06462962 – 351.82482783 KMF
BND tăng giá +3.60%
2025
Tỷ giá trung bình 334.01673906 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
322.63133846 – 353.54055732 KMF
BND giảm giá -6.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 340.44772207 KMF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
325.09176053 – 345.61916846 KMF
BND tăng giá +5.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.