Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Belize cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = BZD

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Đô la Belize 0.00455986 BZD
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất BZ$0.0045591 Hiện tại BZ$0.00455986 Cao nhất BZ$0.00455997
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00455986 BZD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000002 BZD
-0.04%
7 ngày qua
+0.000017 BZD
+0.38%
30 ngày qua
-0.000016 BZD
-0.34%
1 năm qua
-0.000218 BZD
-4.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00454252
Hôm nay
0.00455986
Cao nhất
0.00488494
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.86%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
-1.43%
Tháng 2
-2.58%
Tháng 3
+1.17%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-2.03%
Tháng 6
+0.95%
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
-2.25%
Tháng 9
-1.53%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00461503 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00432121 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00392814 – 0.00469604 BZD
Năm biến động -5.52%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00442397 BZD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00428246 – 0.00460524 BZD
KMF tăng giá +3.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00442844 BZD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00422739 – 0.00457372 BZD
KMF giảm giá -6.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0046096 BZD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00415661 – 0.00484572 BZD
Năm biến động +13.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00461503 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00454252 – 0.00488494 BZD
KMF giảm giá -4.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.