Tỷ giá Đô la Belize sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Franc Comoros cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = KMF

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Franc Comoros 219.03652546 KMF
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CF219.03652546 Hiện tại CF219.03652546 Cao nhất CF219.30513398
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
219.03652546 KMF
2026-11-06
24 giờ qua
-0.305149 KMF
-0.14%
7 ngày qua
-0.234479 KMF
-0.11%
30 ngày qua
+0.487073 KMF
+0.22%
1 năm qua
+9.726954 KMF
+4.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
204.71101351
Hôm nay
219.03652546
Cao nhất
220.14210621
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.85%
Tháng 12
-1.14%
Tháng 1
+1.45%
Tháng 2
+2.64%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
-0.85%
Tháng 8
+2.30%
Tháng 9
+1.56%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 231.92026469 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 231.92026469 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
212.94558611 – 254.57335592 KMF
Năm biến động +5.85%
2023
Tỷ giá trung bình 226.09711212 KMF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
217.14376713 – 233.51071069 KMF
BZD giảm giá -3.45%
2024
Tỷ giá trung bình 225.87581448 KMF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
218.64022754 – 236.55270738 KMF
BZD tăng giá +7.42%
2025
Tỷ giá trung bình 217.38319917 KMF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
206.36765785 – 240.58054163 KMF
Năm biến động -11.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 216.75390686 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
204.71101351 – 220.14210621 KMF
BZD tăng giá +4.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.