Tỷ giá Franc Comoros sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = CVE
Cập nhật
1
KMF
=
0.22214582
CVE
-0.78% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = $0.22214582 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = CF4.50154771 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.22210538
Hiện tại
$0.22214582
Cao nhất
$0.22242644
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22214582 CVE
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001756 CVE
-0.78%
7 ngày qua
-0.001869 CVE
-0.83%
30 ngày qua
-0.002219 CVE
-0.99%
1 năm qua
-0.003489 CVE
-1.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.22206045 Hôm nay
0.22214582 Cao nhất
0.22776244
0.22206045 Hôm nay
0.22214582 Cao nhất
0.22776244
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.22488333 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22488333 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21289805
–
0.23448158
CVE
KMF tăng giá
+0.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22412113 CVE
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.22088013
–
0.22890853
CVE
Năm ổn định
-0.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22412172 CVE
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.22031053
–
0.22681862
CVE
Năm ổn định
-0.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.22413086 CVE
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.21809559
–
0.23048769
CVE
Năm ổn định
+0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22388844 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22206045
–
0.22675227
CVE
Năm ổn định
-0.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.