Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Franc Comoros cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = KMF
Cập nhật
1
CVE
=
4.50236719
KMF
+0.93% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CVE = CF4.50236719 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = $0.22210539 CVE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CF4.46624309
Hiện tại
CF4.50236719
Cao nhất
CF4.50236733
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.50236719 KMF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.04145 KMF
+0.93%
7 ngày qua
+0.048473 KMF
+1.09%
30 ngày qua
+0.052871 KMF
+1.19%
1 năm qua
+0.070423 KMF
+1.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
4.39053959 Hôm nay
4.50236719 Cao nhất
4.50327834
4.39053959 Hôm nay
4.50236719 Cao nhất
4.50327834
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.21%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.46633952 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.44696801 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.26472727
–
4.69708397
KMF
CVE giảm giá
-0.35%
2023
Tỷ giá trung bình
4.46193903 KMF
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
4.36855721
–
4.52734242
KMF
Năm ổn định
+0.17%
2024
Tỷ giá trung bình
4.46189983 KMF
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
4.40880919
–
4.53904762
KMF
Năm ổn định
+0.60%
2025
Tỷ giá trung bình
4.46181175 KMF
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
4.33862654
–
4.58514553
KMF
Năm ổn định
-0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.46633952 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.41009917
–
4.50327834
KMF
Năm ổn định
+0.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.