Tỷ giá Franc Comoros sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = ETB
Cập nhật
1
KMF
=
0.37018078
ETB
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = Br0.37018078 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = CF2.70138284 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br0.36916647
Hiện tại
Br0.37018078
Cao nhất
Br0.37309119
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37018078 ETB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001014 ETB
+0.27%
7 ngày qua
+0.002903 ETB
+0.79%
30 ngày qua
-0.001893 ETB
-0.51%
1 năm qua
+0.011139 ETB
+3.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
0.3568258 Hôm nay
0.37018078 Cao nhất
0.38827322
0.3568258 Hôm nay
0.37018078 Cao nhất
0.38827322
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.80%
Tháng 12
+2.01%
Tháng 1
-1.58%
Tháng 2
-2.34%
Tháng 3
+0.80%
Tháng 4
+1.53%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
+2.74%
Tháng 8
-2.09%
Tháng 9
-2.68%
Tháng 10
+1.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.37134453 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11126812 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10273167
–
0.11793376
ETB
Năm biến động
+3.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12021709 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11497261
–
0.12680512
ETB
KMF tăng giá
+8.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18098795 ETB
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.12256457
–
0.27269805
ETB
Năm biến động
+112.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31945807 ETB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.26146982
–
0.37230419
ETB
Năm biến động
+37.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.37134453 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36000866
–
0.38827322
ETB
Năm ổn định
+0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.