Tỷ giá Franc Comoros sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Franc Guinea cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = GNF

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Franc Guinea 20.06387851 GNF
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG20.0466463 Hiện tại FG20.06387851 Cao nhất FG20.24250037
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.06387851 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.019043 GNF
+0.10%
7 ngày qua
-0.048891 GNF
-0.24%
30 ngày qua
+0.023778 GNF
+0.12%
1 năm qua
-0.323454 GNF
-1.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
19.8863461
Hôm nay
20.06387851
Cao nhất
21.2879678
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.59%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
-1.27%
Tháng 2
-2.55%
Tháng 3
+1.18%
Tháng 4
-0.39%
Tháng 5
-2.10%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
+1.48%
Tháng 8
-2.68%
Tháng 9
-0.80%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 20.21334739 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.8947446 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.91782986 – 21.4429524 GNF
Năm biến động -11.13%
2023
Tỷ giá trung bình 18.92569624 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.29019885 – 19.64254833 GNF
Năm ổn định +2.61%
2024
Tỷ giá trung bình 18.92528578 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.1798744 – 19.6055648 GNF
KMF giảm giá -6.09%
2025
Tỷ giá trung bình 19.8828687 GNF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
17.88498295 – 20.91462327 GNF
Năm biến động +14.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.21334739 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.8863461 – 21.2879678 GNF
KMF giảm giá -3.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.