Tỷ giá Franc Guinea sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Franc Comoros cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = KMF

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Franc Comoros 0.04984081 KMF
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CF0.04940101 Hiện tại CF0.04984081 Cao nhất CF0.04988366
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04984081 KMF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000047 KMF
-0.09%
7 ngày qua
+0.000121 KMF
+0.24%
30 ngày qua
-0.000059 KMF
-0.12%
1 năm qua
+0.000791 KMF
+1.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.04697489
Hôm nay
0.04984081
Cao nhất
0.05028576
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.56%
Tháng 12
-1.14%
Tháng 1
+1.28%
Tháng 2
+2.61%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
+0.39%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
-1.46%
Tháng 8
+2.76%
Tháng 9
+0.81%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05312532 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05312532 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04663537 – 0.05910924 KMF
Năm biến động +12.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05285083 KMF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.05090989 – 0.05467409 KMF
Năm ổn định -2.54%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05285398 KMF
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.05100593 – 0.05500588 KMF
GNF tăng giá +6.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05040282 KMF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.04781344 – 0.05591283 KMF
Năm biến động -12.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04948274 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04697489 – 0.05028576 KMF
GNF tăng giá +3.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.