Tỷ giá Franc Comoros sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Króna Iceland cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = ISK
Cập nhật
1
KMF
=
0.27661339
ISK
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = kr0.27661339 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = CF3.61515396 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.27560351
Hiện tại
kr0.27661339
Cao nhất
kr0.27690484
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27661339 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001499 ISK
+0.54%
7 ngày qua
-0.000428 ISK
-0.15%
30 ngày qua
-0.001765 ISK
-0.63%
1 năm qua
-0.019701 ISK
-6.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.27468326 Hôm nay
0.27661339 Cao nhất
0.30327036
0.27468326 Hôm nay
0.27661339 Cao nhất
0.30327036
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.65%
Tháng 12
-1.21%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
-0.49%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
-1.35%
Tháng 8
-2.62%
Tháng 9
-0.64%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.30315741 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28951145 ISK
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.27597625
–
0.31437366
ISK
Năm biến động
+3.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30265344 ISK
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.28882466
–
0.31902032
ISK
KMF giảm giá
-0.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30315741 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29199272
–
0.31213002
ISK
KMF giảm giá
-4.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.29360851 ISK
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.28364623
–
0.30567799
ISK
Năm ổn định
+2.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.28047636 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27468326
–
0.29945233
ISK
KMF giảm giá
-7.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.