Tỷ giá Króna Iceland sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Franc Comoros cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = KMF
Cập nhật
1
ISK
=
3.61515396
KMF
-0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = CF3.61515396 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = kr0.27661339 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CF3.61134895
Hiện tại
CF3.61515396
Cao nhất
CF3.62840078
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.61515396 KMF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.019692 KMF
-0.54%
7 ngày qua
+0.005588 KMF
+0.15%
30 ngày qua
+0.022927 KMF
+0.64%
1 năm qua
+0.240361 KMF
+7.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
3.29738782 Hôm nay
3.61515396 Cao nhất
3.6405568
3.29738782 Hôm nay
3.61515396 Cao nhất
3.6405568
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.65%
Tháng 12
+1.22%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
+0.49%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
+0.94%
Tháng 7
+1.37%
Tháng 8
+2.69%
Tháng 9
+0.65%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.56713845 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.45641656 KMF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
3.18092803
–
3.62350023
KMF
Năm biến động
-2.96%
2023
Tỷ giá trung bình
3.30567961 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.13459655
–
3.4623082
KMF
ISK tăng giá
+0.75%
2024
Tỷ giá trung bình
3.2992006 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.20379304
–
3.42474294
KMF
ISK tăng giá
+4.34%
2025
Tỷ giá trung bình
3.40668184 KMF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
3.27141644
–
3.52551843
KMF
Năm ổn định
-2.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.56713845 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.33942972
–
3.6405568
KMF
ISK tăng giá
+7.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.