Tỷ giá Franc Comoros sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Dinar Libi cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = LYD

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Dinar Libi 0.0145868 LYD
-0.79% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ل.د0.01457898 Hiện tại ل.د0.0145868 Cao nhất ل.د0.0146099
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0145868 LYD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000116 LYD
-0.79%
7 ngày qua
+0.000015 LYD
+0.10%
30 ngày qua
-0.000003 LYD
-0.02%
1 năm qua
+0.001769 LYD
+13.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01275661
Hôm nay
0.0145868
Cao nhất
0.01532102
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
+18.08%
Tháng 1
-0.78%
Tháng 2
-1.15%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
+0.60%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
-1.56%
Tháng 9
-1.03%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01466145 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0102887 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00984178 – 0.0106834 LYD
Năm ổn định -0.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01056013 LYD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.01028308 – 0.01085657 LYD
Năm ổn định +2.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01061289 LYD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.01029363 – 0.01081667 LYD
KMF giảm giá -3.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01216503 LYD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.01025713 – 0.0130482 LYD
Năm biến động +24.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01466145 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01278164 – 0.01532102 LYD
Năm biến động +13.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.