Tỷ giá Dinar Libi sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Franc Comoros cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = KMF
Cập nhật
1
LYD
=
68.5551284
KMF
+0.79% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = CF68.5551284 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = ل.د0.0145868 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CF68.44673889
Hiện tại
CF68.5551284
Cao nhất
CF68.59191339
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
68.5551284 KMF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.53954 KMF
+0.79%
7 ngày qua
-0.069285 KMF
-0.10%
30 ngày qua
+0.012204 KMF
+0.02%
1 năm qua
-9.464119 KMF
-12.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
65.26982266 Hôm nay
68.5551284 Cao nhất
78.39071357
65.26982266 Hôm nay
68.5551284 Cao nhất
78.39071357
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.23%
Tháng 12
-15.31%
Tháng 1
+0.79%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
+1.59%
Tháng 9
+1.04%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 97.22944174 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
97.22944174 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
93.60318937
–
101.60764248
KMF
Năm ổn định
+0.89%
2023
Tỷ giá trung bình
94.70612951 KMF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
92.11013799
–
97.24710697
KMF
Năm ổn định
-2.16%
2024
Tỷ giá trung bình
94.23322639 KMF
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
92.4498634
–
97.14748349
KMF
LYD tăng giá
+3.74%
2025
Tỷ giá trung bình
82.86287064 KMF
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
76.63892669
–
97.49316994
KMF
Năm biến động
-19.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
68.23748537 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
65.26982266
–
78.23725128
KMF
Năm biến động
-11.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.