Tỷ giá Franc Comoros sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Denar Macedonia cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = MKD
Cập nhật
1
KMF
=
0.12512005
MKD
+0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = ден0.12512005 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = CF7.99232414 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ден0.12456028
Hiện tại
ден0.12512005
Cao nhất
ден0.12537755
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12512005 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00056 MKD
+0.45%
7 ngày qua
+0.000001 MKD
30 ngày qua
+0.000264 MKD
+0.21%
1 năm qua
-0.000237 MKD
-0.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.12371071 Hôm nay
0.12512005 Cao nhất
0.12687871
0.12371071 Hôm nay
0.12512005 Cao nhất
0.12687871
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
-0.47%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
-0.29%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12532383 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12532383 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12266153
–
0.13001845
MKD
Năm ổn định
+0.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12501747 MKD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.12277252
–
0.12733386
MKD
Năm ổn định
-0.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12500338 MKD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.1235768
–
0.12765392
MKD
Năm ổn định
-0.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12488016 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.120115
–
0.12819311
MKD
Năm ổn định
+0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12498863 MKD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.12371071
–
0.12656648
MKD
Năm ổn định
+0.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.